Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/若葉若葉🔊☆ Lưu vào danh sáchわかばNghĩa—Hán tự trong từ này若葉Câu ví dụ5月になると木々は緑の若葉で覆われる。In May the trees have fresh leaves.Từ liên quan若し若しかしたら若しかして若しかすると若い若さ若しくは若干