Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/若しかして若しかしてN1🔊☆ Lưu vào danh sáchもしかしてNghĩa—Hán tự trong từ này若Câu ví dụああ、もしかして名前を呼ばれるのが恥ずかしいって?Ah, could it be you're embarrassed to be called by your first name?Từ liên quan若し若しかしたら若しかすると若い若さ若しくは若干若者