Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/若さ若さ🔊☆ Lưu vào danh sáchわかさNghĩa—Hán tự trong từ này若Ngữ pháp liên quanPlain form + (が)ゆえに / 故にNoun + (が)ゆえの / ゆえの + nounTừ liên quan若し若しかしたら若しかして若しかすると若い若しくは若干若者