Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/葉巻葉巻🔊☆ Lưu vào danh sáchはまきNghĩa—Hán tự trong từ này葉巻Câu ví dụ向こうで葉巻を吸っている背の高い男の人は有名な映画監督だ。The tall guy smoking a cigar over there is a famous director.Từ liên quan圧巻渦巻き絵巻絵巻物巻巻き込む巻く巻末