Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/木の葉木の葉🔊☆ Lưu vào danh sáchこのはNghĩa—Hán tự trong từ này木葉Câu ví dụ秋には木の葉が落ちる。Leaves fall in the autumn.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木植木鉢薪