Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/材木材木N2🔊☆ Lưu vào danh sáchざいもくNghĩa—Hán tự trong từ này材木Câu ví dụひろしは材木をひいて板にしています。Hiroshi is sawing the wood into boards.Từ liên quan木乃伊荒木黒木雑木林樹木植木鉢薪大木