Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/植木鉢植木鉢🔊☆ Lưu vào danh sáchうえきばちNghĩa—Hán tự trong từ này植木鉢Câu ví dụ植木鉢が歩道に落ちて、ガチャンと割れた。The flower pot crashed to the sidewalk.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木薪大木