Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/与党与党N1🔊☆ Lưu vào danh sáchよとうNghĩa—Hán tự trong từ này与党Câu ví dụ与党は野党非難のキャンペーンを展開しています。The ruling party is running a smear campaign against the opposition.Từ liên quan関与寄与給与供与参与授与賞与贈与