Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/授与授与🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅよNghĩa—Hán tự trong từ này授与Câu ví dụ学校はメアリーに賞を授与した。The school awarded Mary a prize.Từ liên quan関与寄与給与供与参与賞与贈与貸与