Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/寄与寄与N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきよNghĩa—Hán tự trong từ này寄与Câu ví dụ軍縮は必ずや平和に寄与する。Disarmament is sure to make for peace.Từ liên quan関与給与供与参与授与賞与贈与貸与