Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/給与給与N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうよNghĩa—Hán tự trong từ này給与Câu ví dụ私は給与の5分の1を税金で取られてしまう。One-fifth of my wages go to taxes.Từ liên quan関与寄与供与参与授与賞与贈与貸与