Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/関与関与N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんよNghĩa—Hán tự trong từ này関与Câu ví dụゲンドウがこの件に関与していたとしても不思議ではない。It is no wonder to me that Gendou has something to do with.Từ liên quan寄与給与供与参与授与賞与贈与貸与