Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/幽霊幽霊N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうれいNghĩa—Hán tự trong từ này幽霊Câu ví dụその家には幽霊が出るといわれる。The house is said to be haunted.Từ liên quan慰霊祭亡霊幽閉霊霊園魂微か憂鬱