Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/微か微かN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかすかNghĩa—Hán tự trong từ này微Câu ví dụすぐそばでかすかな音がした。I heard a faint sound nearby.Từ liên quanそよ風温い顕微鏡微細微小微笑微笑む微震