Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/微細微細🔊☆ Lưu vào danh sáchびさいNghĩa—Hán tự trong từ này微細Câu ví dụキャンバスのオイルはとても微細な花びらを描けない。Oil on canvas can never paint a petal so delicate.Từ liên quanそよ風温い顕微鏡微小微笑微笑む微震微塵