Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/微笑む微笑むN3🔊☆ Lưu vào danh sáchほほえむNghĩa—Hán tự trong từ này微笑Câu ví dụ私は赤ちゃんを見ると微笑まずにはいられない。I cannot help smiling at babies.Từ liên quanそよ風温い顕微鏡微細微小微笑微震微塵