Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/微塵微塵N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみじんNghĩa—Hán tự trong từ này微塵Câu ví dụ彼には親切心などみじんもない。He doesn't have a particle of kindness in his heart.Từ liên quanゴミ箱そよ風温い塵塵ちり取りみじん切りちり紙