Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ゴミ箱ゴミ箱🔊☆ Lưu vào danh sáchごみばこNghĩa—Hán tự trong từ này箱Câu ví dụそのごみ箱は悪臭を放っていた。The garbage-can gave off a bad smell.Từ liên quan救急箱私書箱重箱本箱十八番箱投票箱