Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/重箱重箱🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうばこNghĩa—Hán tự trong từ này重箱Từ liên quanゴミ箱貴重救急箱私書箱本箱十八番箱投票箱