Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/十八番十八番🔊☆ Lưu vào danh sáchおはこNghĩa—Hán tự trong từ này十八番Câu ví dụそれは彼の十八番だ。That's his specialty.Từ liên quan喧しい38度線尺八十八八つ当たり8月八重桜八千代