Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/八つ当たり八つ当たり🔊☆ Lưu vào danh sáchやつあたりNghĩa—Hán tự trong từ này八当Câu ví dụ彼はいつも人にやつあたりをします。He really has it out for people.Từ liên quan喧しい38度線尺八十八8月八重桜八千代8日