Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/八重桜八重桜🔊☆ Lưu vào danh sáchやえざくらNghĩa—Hán tự trong từ này八重桜Từ liên quan喧しい38度線尺八十八八つ当たり8月八千代8日