Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/箱箱N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはこNghĩa—Hán tự trong từ này箱Câu ví dụその取っ手を右にねじると箱は開きます。Twist that knob to the right and the box will open.Từ liên quanゴミ箱救急箱私書箱重箱本箱十八番投票箱