Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/塵塵N4🔊☆ Lưu vào danh sáchゴミNghĩa—Hán tự trong từ này塵Câu ví dụ彼女は玄関のごみをはいた。She swept the dirt from the porch.Từ liên quanゴミ箱塵ちり取り微塵みじん切りちり紙