Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/顕微鏡顕微鏡N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけんびきょうNghĩa—Hán tự trong từ này顕微鏡Câu ví dụ顕微鏡の焦点を合わせなさい。Adjust the microscope's focus.Từ liên quanそよ風温い微細微小微笑微笑む微震微塵