Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/憂鬱憂鬱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆううつNghĩa—Hán tự trong từ này憂鬱Câu ví dụ雨が降ると彼女は憂鬱になる。When it rains, she feels blue.Từ liên quan一喜一憂憂い憂国憂慮鬱陶しいうつ病憂き目憂える