Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/憂き目憂き目🔊☆ Lưu vào danh sáchうきめNghĩa—Hán tự trong từ này憂目Câu ví dụ後で憂き目をみる。This will bring you to grief.Từ liên quanおめでとう御座います一喜一憂一目憂い憂国憂慮憂える憂鬱