Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/鬱陶しい鬱陶しいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうっとうしいNghĩa—Hán tự trong từ này鬱陶Câu ví dụ毎日うっとうしくていやですね。Don't you just hate this weather?Từ liên quan陶器陶芸陶工陶磁器陶酔うつ病憂鬱鬱