Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/霊霊🔊☆ Lưu vào danh sáchれいNghĩa—Hán tự trong từ này霊Câu ví dụこれで彼の霊も浮かばれるだろう。With this his spirit will be consoled.Từ liên quan慰霊祭亡霊幽霊霊園魂慰霊