Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/薬指薬指N2🔊☆ Lưu vào danh sáchくすりゆびNghĩa—Hán tự trong từ này薬指Câu ví dụ彼女は左手の薬指にダイヤの指輪をはめていた。She wore a diamond ring on her left third finger.Từ liên quan眼差し屈指指指し示す指す指揮指揮者指差す