Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/指指N4🔊☆ Lưu vào danh sáchゆびNghĩa—Hán tự trong từ này指Câu ví dụドアに指をはさみました。I caught my finger in the door.Từ liên quan眼差し屈指指し示す指す指揮指揮者指差す指示