Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/指揮者指揮者🔊☆ Lưu vào danh sáchしきしゃNghĩa—Hán tự trong từ này指揮者Câu ví dụ指揮者はオーケストラの指揮をする。A conductor directs an orchestra.Từ liên quan眼差し屈指指指し示す指す指揮指差す指示