Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/指し示す指し示す🔊☆ Lưu vào danh sáchさししめすNghĩa—Hán tự trong từ này指示Câu ví dụ指し示す事ができるんだ。Yes, you can indicate everything you see.Từ liên quan眼差し屈指指指す指揮指揮者指差す指示