Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/眼差し眼差し🔊☆ Lưu vào danh sáchまなざしNghĩa—Hán tự trong từ này眼差Câu ví dụ子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。The child looks up to his father with worship in his eyes.Từ liên quan雲泥の差格差個人差誤差交差根ざす差差し引き