Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/差差N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさNghĩa—Hán tự trong từ này差Câu ví dụ彼の馬は3馬身の差で勝った。His horse won by three lengths.Từ liên quan雲泥の差格差眼差し個人差誤差交差根ざす差し引き