Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猛威猛威🔊☆ Lưu vào danh sáchもういNghĩa—Hán tự trong từ này猛威Câu ví dụインフルエンザが都市部で猛威を振るった。The flu struck the metropolitan area.Từ liên quan科威都威嚇威厳威信威勢威張る脅す脅威