Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/鳴らす鳴らすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchならすNghĩa—Hán tự trong từ này鳴Câu ví dụ火事の時はベルを鳴らせよ。In case of fire, ring the bell.Từ liên quan共鳴時計怒鳴る悲鳴鳴き声鳴く鳴る雷鳴