Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/迷信迷信N2🔊☆ Lưu vào danh sáchめいしんNghĩa—Hán tự trong từ này迷信Câu ví dụその迷信は彼らの間で今なお残っている。This superstition still lingers on among them.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信