Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/民主主義民主主義🔊☆ Lưu vào danh sáchみんしゅしゅぎNghĩa—Hán tự trong từ này民主主義Câu ví dụ私は民主主義の味方だ。I am on the side of democracy.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る