Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蔓延蔓延🔊☆ Lưu vào danh sáchまんえんNghĩa—Hán tự trong từ này蔓延Câu ví dụ今悪性の風邪がまん延している。A bad cold is going about now.Từ liên quan蔓延る延べ延期延滞延長延命繰り延べ差し伸べる