Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/延べ延べN1🔊☆ Lưu vào danh sáchのべNghĩa—Hán tự trong từ này延Câu ví dụわが戦闘機の延べ出撃機数は平均1日430機であった。Our fighters averaged 430 missions a day.Từ liên quan蔓延る延期延滞延長延命繰り延べ差し伸べる伸びる