Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/延期延期N3🔊☆ Lưu vào danh sáchえんきNghĩa—Hán tự trong từ này延期Câu ví dụ私たちは会合を延期しなければならなかった。We had to put off the meeting.Từ liên quan蔓延る延べ延滞延長延命繰り延べ差し伸べる伸びる