Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/延長延長N2🔊☆ Lưu vào danh sáchえんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này延長Câu ví dụ宿泊をもう一晩延長できますか。Can I extend my stay one more night?Từ liên quan蔓延る延べ延期延滞延命繰り延べ差し伸べる伸びる