Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蔓延る蔓延る🔊☆ Lưu vào danh sáchはびこるNghĩa—Hán tự trong từ này蔓延Câu ví dụ大都会には罪悪がはびこっている。There is much crime in the big cities.Từ liên quan延べ延期延滞延長延命繰り延べ差し伸べる伸びる