Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/満場満場N1🔊☆ Lưu vào danh sáchまんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này満場Câu ví dụ非常にうまい洒落だったので、満場爆笑した。It was such a nice joke that everybody burst out laughing.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場