Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抹消抹消🔊☆ Lưu vào danh sáchまっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này抹消Câu ví dụチャーリーは最後の語を抹消することに決めた。Charlie decided to cross out the last word.Từ liên quan一抹解消取り消す消える消しゴム消す抹殺抹茶