Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一抹一抹🔊☆ Lưu vào danh sáchいちまつNghĩa—Hán tự trong từ này一抹Câu ví dụ人生とは、一抹の泡みたいなものだ。Man's but a bubble.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員