Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/毎週毎週N5🔊☆ Lưu vào danh sáchまいしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này毎週Câu ví dụ彼らは毎週日曜日に教会へ行く。They go to church every Sunday.Ngữ pháp liên quan毎 + time nounTừ liên quan丸ごと毎毎毎に毎回毎時毎朝毎度