Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/毎毎N1🔊☆ Lưu vào danh sáchごとNghĩa—Hán tự trong từ này毎Câu ví dụ私たちには内緒ごとは何もない。We have no secrets from each other.Từ liên quan丸ごと毎毎に毎回毎時毎週毎朝毎度