Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/毎回毎回🔊☆ Lưu vào danh sáchまいかいNghĩa—Hán tự trong từ này毎回Câu ví dụ毎回食事の前に手を洗いなさい。Wash your hands before each meal.Ngữ pháp liên quanNoun + の + こと + ながらTừ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌